menu_book
見出し語検索結果 "gánh chịu" (1件)
gánh chịu
日本語
動被る、負担する
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
swap_horiz
類語検索結果 "gánh chịu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gánh chịu" (1件)
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)